Từ vựng tiếng Trung
biāo*bǎng

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang, tự hào (ghép nghĩa: 标 'nêu lên/tiêu chuẩn' + 榜 'bảng/danh sách' — treo bảng tự ca ngợi)

2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

15 nét

Bộ: (cây, gỗ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

标榜 mang sắc thái tiêu cực — khoe khoang, tự ca ngợi. Hán-Việt: 'tiêu bảng'.

Câu ví dụ

  • 他喜欢标榜自己Tā xǐhuān biāobǎng zìjǐ thanh 1

    Anh ấy thích khoe khoang về bản thân

  • 不要标榜功劳Bùyáo biāobǎng gōnglao thanh 4

    Đừng khoe khoang công trạng

  • 他总是标榜自己的成就Tā zǒngshì biāobǎng zìjǐ de chéngjiù thanh 1

    Anh ấy luôn khoe khoang thành tựu của mình

  • 这种标榜让人反感Zhè zhǒng biāobǎng ràng rén fǎngǎn thanh 4

    Sự khoe khoang này khiến người ta phản cảm

Kết hợp thường gặp

  • 标榜自己biāobǎng zìjǐ thanh 1

    khoe khoang bản thân

  • 标榜功劳biāobǎng gōnglao thanh 1

    khoe khoang công trạng

  • 自我标榜zìwǒ biāobǎng thanh 4

    tự khoe khoang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.