Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để tự ca ngợi hoặc đánh bóng bản thân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiêu bảng
Từng chữ
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
- 榜bảngchèo thuyền; đánh đập; bảng, danh sách; công văn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa标榜 mang sắc thái tiêu cực — khoe khoang, tự ca ngợi. Hán-Việt: 'tiêu bảng'.
Câu ví dụ
- 他喜欢标榜自己
Anh ấy thích khoe khoang về bản thân
- 不要标榜功劳
Đừng khoe khoang công trạng
- 他总是标榜自己的成就
Anh ấy luôn khoe khoang thành tựu của mình
- 这种标榜让人反感
Sự khoe khoang này khiến người ta phản cảm
Kết hợp thường gặp
- 标榜自己
khoe khoang bản thân
- 标榜功劳
khoe khoang công trạng
- 自我标榜
tự khoe khoang
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.