Nghĩa tiếng Việt
một bên; bên cạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旁 = phần trên là một loạt thành phần biến hoá phức tạp (đời Thương từng viết 冖, đời Chu viết 同, đời Tần viết gần 辛), cộng với 方 (Phương, biểu âm) ở dưới. Đây là chữ hình thanh (psc), nghĩa 'bên cạnh'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /páng/bên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bàng' nghĩa là 'bên cạnh'. Nhớ: 方 (Phương, một phương hướng) đứng dưới — một phương ngay 'bên' cạnh ta là 'bàng'.
Gương Hán-Việt
Chữ 旁 (Bàng) đi vào 'bàng quan' (旁观 — đứng ngoài quan sát), 'bàng môn', 'bàng quan thiên hạ'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 旁 (Bàng) mở khoá 旁边 (bàng biên — bên cạnh), 两旁 (lưỡng bàng — hai bên), 旁观 (bàng quan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 旁 là chữ hình thanh ghép 同 (biểu nghĩa, chỉ trường nghĩa, không thật rõ ràng) với 方 làm biểu âm. Phần trên đã biến đổi nhiều: đời Thương viết là 冖, Tây Chu viết 同, đến Xuân Thu/Chiến Quốc dần biến thành dạng giống 辛, cuối cùng tổng hợp thành phần trên của 旁 ngày nay. Nghĩa gốc 'bên, phía' giữ nguyên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他坐在我旁边。
Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.
- 学校旁边有一家店。
Bên cạnh trường có một cửa hàng.
- 路两旁有很多树。
Hai bên đường có nhiều cây.
- 她站在我旁边等我。
Cô ấy đứng cạnh tôi chờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.