Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
páng*guān*zhě

Nghĩa tiếng Việt

Người ngoài cuộc, người đứng xem, người bàng quan.

Âm Hán Việt

bàng quan giả

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

10 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

6 nét

Bộ: (già, nhiều tuổi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, nổi tiếng trong câu tục ngữ 旁观者清 (người ngoài cuộc thì sáng suốt)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bàng quan giả

Từng chữ

  • bàngmột bên; bên cạnh
  • quanxem, quan sát
  • giảngười; một đại từ thay thế

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他只是一个**旁观者**,不参与其中。Tā zhǐ shì yī ge pángguānzhě, bù cānyǔ qízhōng. thanh 1
  • **旁观者**清,当局者迷。Pángguānzhě qīng, dāngjúzhě mí. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.