Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
páng*rén

Nghĩa tiếng Việt

người khác, người ngoài

Âm Hán Việt

bàng nhân

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

10 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ những người không liên quan trực tiếp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bàng nhân

Từng chữ

  • bàngmột bên; bên cạnh
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事与旁人无关。Zhè jiàn shì yǔ pángrén wúguān. thanh 4
  • 别理会旁人怎么说。Bié lǐhuì pángrén zěnme shuō. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.