Nghĩa tiếng Việt
cây hoàng bá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
檗 = 辟 (Tích, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là loài cây; 辟 cho âm đọc bò.
Hán-Việt: bách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bách": cây (木) vỏ vàng sáng như mở (辟) ra — cây hoàng bá Bách vỏ vàng đắng, dùng làm thuốc Đông y trị nhiệt.
Gương Hán-Việt
bách — tiếng Việt dùng qua "hoàng bách" (黃檗) trong Đông y
Mở khoá kiến thức
Biết 檗 mở khoá từ dược thảo: 黃檗 (hoàng bá — Phellodendron, vị thuốc Đông y), 蘗 (mầm cây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
檗 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) biểu nghĩa, 辟 (tích) biểu âm. Theo Wiktionary, chữ dùng trong cụm 黃檗 (hoàng bá) — một loại cây dược liệu quan trọng trong Đông y, vỏ vàng dùng làm thuốc thanh nhiệt. Đại triện và tiểu triện đều có ảnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 黃檗是一種重要的中藥材,性苦寒。
Hoàng bá là một vị thuốc Đông y quan trọng, tính đắng lạnh.
- 檗木質地堅硬,色澤金黃。
Gỗ cây hoàng bá chắc cứng, màu sắc vàng óng.
- 以黃檗入藥,可清熱燥濕。
Dùng hoàng bá làm thuốc, có thể thanh nhiệt táo thấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.