Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

播 = 扌 (Thủ, bàn tay) + 番 (Phan, biểu âm). Chữ hình thanh: bàn tay rải hạt ra ruộng — nghĩa gốc 'gieo hạt'. Mở rộng thành 'phát sóng, truyền bá, lan rộng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //phát sóng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bá

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Bá': bàn tay (扌) rải hạt nhiều phen (番) — đó là 'bá', là gieo, là truyền bá.

Gương Hán-Việt

'Bá' trong truyền bá, quảng bá, bá nghệ, gieo cấy; trong tiếng Việt 播 thường dịch 'gieo, phát'.

Mở khoá kiến thức

Biết 播 mở khóa 广播 (quảng bá / phát thanh), 传播 (truyền bá), 播放 (bá phóng / phát), 播种 (bá chủng / gieo hạt), 直播 (trực bá / phát trực tiếp), 播出 (phát sóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

播 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 播 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 番 biểu âm. Nghĩa gốc 'gieo hạt'; mở rộng thành 'rải, truyền bá, phát sóng, di tản'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在广播电台工作。tā zài guǎngbō diàntái gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy làm việc ở đài phát thanh.

  • 这首歌在网上传播很快。zhè shǒu gē zài wǎng shàng chuánbō hěn kuài. thanh 4

    Bài hát này lan truyền trên mạng rất nhanh.

  • 请播放这首歌。qǐng bōfàng zhè shǒu gē. thanh 3

    Vui lòng phát bài hát này.

  • 比赛直播很精彩。bǐsài zhíbō hěn jīngcǎi. thanh 3

    Trận đấu phát trực tiếp rất hấp dẫn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 番 là biểu âm; 番 là 'phan' (phen, lượt), 播 là 'bá'

  • 翻 = 番 + 羽; 翻 là 'phiên' (lật), 播 là 'bá'

  • tự dạng gần — cùng bộ 扌; 搬 là 'ban' (dọn), 播 là 'bá'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.