Nghĩa tiếng Việt
bấm, ấn; đè lên, chặn lên; giữ lại, ngăn lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
按 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 安 (An, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Phần âm 安 còn gợi nghĩa 'để yên xuống' — tay ấn xuống để giữ yên.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /àn/theo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: án
Mẹo nhớ
Hán-Việt "án": tay 扌 đè để 'an' (yên) — chính là động tác 'ấn, án' theo; nhớ 按时 (án thời = đúng giờ), 按照 (án chiếu = theo), 按摩 (án ma = xoa bóp).
Gương Hán-Việt
'án' trong 'án theo' (按 theo), 'án ma' (按摩 xoa bóp), 'án định'
Mở khoá kiến thức
Biết 按 là mở 按时, 按照, 按摩, 按说, 按键 — nhóm giới từ và động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 按 là chữ hình thanh: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 安 (biểu âm). Phần 安 cũng đóng góp nghĩa 'yên ổn, dừng' — tay đè xuống để giữ yên, từ đó phát triển nghĩa 'ấn, nhấn, đè, theo (theo quy tắc)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请按时到达。
Xin đến đúng giờ.
- 请按照说明书操作。
Xin thao tác theo sách hướng dẫn.
- 我去做了一次按摩。
Tôi đã đi xoa bóp một lần.
- 请按这个按键。
Xin bấm nút này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.