Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
ài薆

Nghĩa tiếng Việt

giấu giếm, che đậy

Âm Hán Việt

ái

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
16 nét

薆 mang bộ 艹 (thảo, cỏ): chỉ sự tươi tốt rậm rạp của cỏ cây che khuất tầm nhìn. Cấu tạo phần còn lại chưa được phân tích rõ. Chữ có nghĩa: ẩn giấu, tươi tốt um tùm, hoặc thơm ngát.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Dùng làm động từ với nghĩa che giấu hoặc làm tính từ tả cây cối rậm rạp.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ái": bộ 艹 (cỏ), cỏ rậm che giấu = 薆 (ẩn giấu, tươi tốt); nhớ qua 薆薆然 (um tùm kín đáo).

Gương Hán-Việt

ái trong 塕薆 (wěng ài: um tùm rậm rạp), 薆薆 (ái ái: kín đáo)

Mở khoá kiến thức

Biết 薆 mở khoá từ văn học: 蓊薆 (um tùm rậm rạp), 薆然 (ẩn ất, ẩn hiện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薆 (ài/ái) là chữ văn học với các nghĩa: (1) ẩn giấu, che đậy; (2) um tùm, tươi tốt; (3) thơm ngát (dị thể của 馤). Không có phân tích cấu tạo hình thanh/hội ý rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 丛林薆薆,遮天蔽日。Cónglín ài ài, zhē tiān bì rì. thanh 2

    Rừng cây um tùm che khuất cả bầu trời.

  • 薆字有隐藏、遮蔽之义,多见于古诗。Ài zì yǒu yǐncáng, zhēbì zhī yì, duō jiàn yú gǔshī. thanh 5

    Chữ 薆 mang nghĩa ẩn giấu, che đậy, thường thấy trong thơ cổ.

  • 蓊薆之中,有人暗中观察。Wěng ài zhīzhōng, yǒu rén ànzhōng guānchá. thanh 3

    Trong bụi rậm um tùm, có người âm thầm quan sát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 爱

    cùng âm ài/ái và cùng Hán-Việt ái, nhưng 爱 là tình yêu

  • 蔼

    cùng bộ 艹, âm ái gần nhau; 蔼 là ôn hòa/um tùm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.