Bài 8 · HSK 3
Bạn đi đâu tôi đi đó.
你去哪儿我就去哪儿
17 từ vựng · 17 có audio
Tiến độ học0/17 · 0%
又yòumột lần nữa满意mǎn*yìhài lòng电梯diàn*tīthang máy层céngtầng害怕hài*pàsợ hãi熊猫xióng*māogấu trúc见面jiàn*miàngặp安静ān*jìngyên tĩnh, bình yên可乐kě*lècola一会{儿}yī*huìr*một lát马上mǎ*shàngngay lập tức洗手间xǐ*shǒu*jiānnhà vệ sinh老lǎogià几乎jī*hūhầu như变化biàn*huàthay đổi健康jiàn*kāngkhỏe mạnh; sức khỏe重要zhòng*yàoquan trọng