Bài 4 · HSK 3

Cô ấy luôn cười nói với khách.

她总是笑着跟客人说话

16 từ vựng · 16 có audio

Tiến độ học0/16 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)