Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 3
Bài học
Bài 4
Bài 4 · HSK 3
Cô ấy luôn cười nói với khách.
她总是笑着跟客人说话
16 từ vựng · 16 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/16 · 0%
Tất cả · 16
16
0
Ẩn pinyin
比赛
bǐ*sài
thi đấu
照片
zhào*piàn
bức ảnh
年级
nián*jí
lớp
又
yòu
một lần nữa
聪明
cōng*ming
thông minh
热情
rè*qíng
nhiệt tình
努力
nǔ*lì
cố gắng
总是
zǒng*shì
luôn luôn
回答
huí*dá
trả lời
站
zhàn
đứng
饿
è
đói
超市
chāo*shì
siêu thị
蛋糕
dàn*gāo
bánh
年轻
nián*qīng
trẻ
认真
rèn*zhēn
chăm chỉ
客人
kè*rén
khách hàng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý