Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 3
Bài học
Bài 2
Bài 2 · HSK 3
Khi nào anh ấy về?
他什么时候回来
18 từ vựng · 18 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/18 · 0%
Tất cả · 18
18
0
Ẩn pinyin
腿
tuǐ
chân
疼
téng
đau; nhức
脚
jiǎo
bàn chân
树
shù
cây
容易
róng*yì
dễ
难
nán
khó
太太
tài*tai
bà, vợ
秘书
mì*shū
thư ký
经理
jīng*lǐ
giám đốc
办公室
bàn*gōng*shì
văn phòng
辆
liàng
chiếc
楼
lóu
tòa nhà; tầng
拿
ná
lấy, giữ, mang
把
bǎ
giới từ 'ba'
伞
sǎn
cái ô
胖
pàng
béo
其实
qí*shí
thực ra
瘦
shòu
gầy
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý