Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 2
Bài học
Bài 3
Bài 3 · HSK 2
Cái màu đỏ bên trái là của tôi
左边那个红色的是我的
16 từ vựng · 16 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/16 · 0%
Tất cả · 16
16
0
Ẩn pinyin
手表
shǒu*biǎo
đồng hồ đeo tay
千
qiān
Ngàn
报纸
bào*zhǐ
báo
送
sòng
tặng
一下
yī*xià
một lát
牛奶
niú*nǎi
sữa
房间
fáng*jiān
phòng
丈夫
zhàng*fu
chồng
旁边
páng*biān
bên cạnh
真
zhēn
thật
粉色
fěn*sè
màu hồng
颜色
yán*sè
màu sắc
粉
fěn
bột
左边
zuǒ*biān
bên trái
红色
hóng*sè
màu đỏ
红
hóng
đỏ
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý