Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 2
Bài học
Bài 2
Bài 2 · HSK 2
Tôi dậy lúc 6 giờ mỗi ngày
我每天六点起床
15 từ vựng · 15 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/15 · 0%
Tất cả · 15
15
0
Ẩn pinyin
生病
shēng*bìng
bị ốm
每
měi
mỗi
早上
zǎo*shang
buổi sáng
跑步
pǎo*bù
chạy bộ
起床
qǐ*chuáng
thức dậy
药
yào
thuốc
身体
shēn*tǐ
cơ thể
出院
chū*yuàn
xuất viện
出
chū
ra ngoài
高
gāo
cao
米
mǐ
mét
知道
zhī*dào
biết
休息
xiū*xi
nghỉ ngơi
忙
máng
bận
时间
shí*jiān
thời gian
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý