Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 1
Bài học
Bài 14
Bài 14 · HSK 1
Cô ấy đã mua khá nhiều quần áo
她买了不少衣服
17 từ vựng · 17 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/17 · 0%
Tất cả · 17
17
0
Ẩn pinyin
东西
dōng*xi
đồ
一点儿
yì*diǎnr
một chút, một ít
苹果
píng*guǒ
táo
看见
kàn*jiàn
thấy
先生
xiān*sheng
ông, ngài, chồng
开
kāi
lái xe
车
chē
xe
回来
huí*lai
quay lại
分钟
fēn*zhōng
phút
后
hòu
sau
张
zhāng
một từ để đo các vật phẳng
衣服
yī*fu
quần áo
漂亮
piào*liang
đẹp
啊
a
a
少
shǎo
ít
这些
zhè*xiē
những cái này
都
dōu
tất cả
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý