Vi kỳ tiếng Trung là gì?
Hán Việt vi kỳ =
为期wéiqīHSK 5
trong thời gian, kéo dài; với thời hạn là
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 为期Từ khác cũng đọc là "vi kỳ"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 为期
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết