Bỏ qua, tới nội dung chính

Vệ sinh tiếng Trung là gì?

Hán Việt vệ sinh =

卫生wèishēngHSK 3

vệ sinh, sạch sẽ

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 卫生

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 卫生

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết