Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "thược"

Âm thược

钥

thượcyào

cái khoá

HSK 4

Từ có chữ 钥

勺

thượcsháo

cái muôi, cái thìa

HSK 4

Từ có chữ 勺

芍

thượcsháo

(xem: thược dược 芍药)

龠

thượcyuè

một thứ nhạc khí như sáo, có 3 lỗ

籥

thượcyuè

cái thược (như sáo nhưng ngắn); then khoá

瀹

thượcyuè

nấu; làm sạch

Âm thuộc

Âm thước

烁

thướcshuò

sáng

HSK 6

Từ có chữ 烁

鹊

thướcquè

chim hỉ thước, chim khách, chim bồ các

铄

thướcshuò

nóng chảy

Luyện viết các chữ âm "thược"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết