Từ vựng tiếng Trung
sháo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thược dược 芍药)

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芍 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 勺 (Thược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loài cây, 勺 cho âm đọc sháo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thược": bộ 艸 (cây) + 勺 (thược — cái muôi) — cây thược dược, bông hoa đẹp như cái muôi múc vào lòng người.

Gương Hán-Việt

thược — thấy trong "thược dược" (芍药: hoa thược dược, mẫu đơn thảo)

Mở khoá kiến thức

Biết 芍 mở khoá từ 芍药 (sháoyào — thược dược, loài hoa/thuốc Đông y quan trọng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芍 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 艸 biểu nghĩa chỉ cây cỏ, 勺 (thược) biểu âm. Tiểu triện đã có hình thức này. 芍 thường đứng một mình trong 芍药 (sháoyào — hoa mẫu đơn/thược dược), loài hoa quý trong văn hóa Trung Hoa. Tên cây thuốc quan trọng trong Đông y.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 芍药花开,满园飘香。Sháoyào huā kāi, mǎn yuán piāo xiāng. thanh 2

    Hoa thược dược nở, hương thơm lan tỏa khắp vườn.

  • 白芍是常用的中草药。Báisháo shì chángyòng de zhōngcǎoyào. thanh 2

    Bạch thược là vị thuốc Đông y thường dùng.

  • 她最喜欢粉色的芍药。Tā zuì xǐhuān fěnsè de sháoyào. thanh 1

    Cô ấy thích nhất hoa thược dược màu hồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 芍 là 艸+勺 — bỏ bộ thảo thì ra 勺 (thược — cái muôi), phonetic

  • 芍药 hay viết gộp, dễ quên mất chữ 芍 khi chỉ nhớ 药

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.