Nghĩa tiếng Việt
cái khoá
Âm Hán Việt
thược
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 9 nét
钥 là giản thể của 鑰. 鑰 = 釒 + 龠 (psc). Bản giản thể rút 釒 thành 钅 và 龠 thành 月. Chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ ghép để chỉ chìa khóa hoặc ẩn dụ cho yếu tố mấu chốt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thược": kim loại 钅 hình mảnh trăng 月 — chiếc chìa khoá nhỏ, đó là 'thược' (chìa khoá).
Gương Hán-Việt
thược trong "thược thi" 鑰匙
Mở khoá kiến thức
Biết 钥 mở khoá khái niệm chìa khoá: 钥匙.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 鑰 giản thể là 钥, ghép 金/钅 (kim loại) với 月 (rút gọn của 龠, biểu âm). Nghĩa: chìa khoá, ổ khoá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我找不到钥匙了。
Tôi không tìm thấy chìa khoá.
- 请把钥匙给我。
Đưa chìa khoá cho tôi.
- 这是公司的钥匙。
Đây là chìa khoá công ty.
- 门钥匙挂在墙上。
Chìa khoá cửa treo trên tường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.