Từ vựng tiếng Trung
yào

Nghĩa tiếng Việt

cái khoá

1 chữ25 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑰 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 龠 (biểu âm, ống sáo cổ); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết vật làm bằng kim loại; 龠 cho âm đọc yào/yuè.

Hán-Việt: diệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diệu": kim loại 金 được tạo hình theo ống 龠 — hình dung chiếc chìa khoá kim loại mảnh mai mở cánh cửa bí ẩn.

Gương Hán-Việt

"diệu" gặp trong văn Hán cổ; thông thường dùng âm yào trong 鑰匙 (chìa khoá).

Mở khoá kiến thức

Biết 鑰 mở khoá: 鑰匙 (chìa khoá), 鎖鑰 (then khoá, chìa khoá), 金鑰匙 (chìa khoá vàng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鑰 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 龠 biểu âm. Nghĩa gốc là then cài cửa (bolt), sau mở rộng sang ổ khoá và chìa khoá. Âm yào dùng thông thường (trong 鑰匙); âm yuè dùng văn học. Nghĩa bóng: then chốt, địa điểm chiến lược.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鑰匙放在桌上。Yàoshi fàng zài zhuō shàng. thanh 4

    Chìa khoá để trên bàn.

  • 这个地方是战略要塞的鑰鎖。Zhège dìfāng shì zhànlüè yàosài de yào suǒ. thanh 4

    Nơi này là then chốt chiến lược.

  • 金鑰匙象征财富与机遇。Jīn yàoshi xiàngzhēng cáifù yǔ jīyù. thanh 1

    Chiếc chìa khoá vàng tượng trưng cho tài phú và cơ hội.

  • 他找不到鑰匙,进不了门。Tā zhǎo bù dào yàoshi, jìn bù liǎo mén. thanh 1

    Anh ấy không tìm thấy chìa khoá, không vào được cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 鑰, cùng nghĩa

  • cùng âm yào, nghĩa cần thiết hoặc muốn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.