Nghĩa tiếng Việt
sáng
Âm Hán Việt
thước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 9 nét
烁 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 乐 (Lạc, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 爍 (với 樂). Bộ hoả chỉ ánh sáng/lửa, 乐 cho âm shuò.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ miêu tả ánh sáng lấp lánh hoặc kết hợp tạo thành từ ghép chỉ sự nhấp nháy.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thước": lửa (火) vui lạc (乐) nhấp nháy — ánh lửa vui vẻ thước thước, như sao nhấp nháy trên bầu trời.
Gương Hán-Việt
"thước" trong 闪烁 (thiểm thước — nhấp nháy, lấp lánh)
Mở khoá kiến thức
Biết 烁 mở khoá từ ánh sáng: 闪烁 (thiểm thước, nhấp nháy), 烁烁 (thước thước, lấp lánh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 爍 (烁) là chữ hình thanh: 火 (lửa) biểu nghĩa, 樂 biểu âm. Tiểu triện có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là sáng lấp lánh như lửa. Từ đó mở rộng sang nhấp nháy, lấp lánh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 星星在夜空中闪烁。
Những ngôi sao nhấp nháy trên bầu trời đêm.
- 她的眼睛闪烁着光芒。
Đôi mắt cô ấy sáng lấp lánh.
- 远处的灯光在黑暗中闪烁。
Ánh đèn xa xa nhấp nháy trong bóng tối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.