Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shǎnshuòqící

Nghĩa tiếng Việt

nói năng ấp úng, quanh co

Âm Hán Việt

thiểm thước kỳ, ki từ

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

5 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bộ: (tám, 8)

8 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc không nói thẳng thắn, cố tình che giấu sự thật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thiểm thước kỳ, ki từ

Từng chữ

  • thiểmné, nấp, tránh, lánh; chớp, loé, lấp loáng; đau sái
  • thướcsáng
  • kỳ, kicủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
  • từlời văn; từ khúc, bài từ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对提问,他总是闪烁其词。Miànduì tíwèn, tā zǒngshì shǎnshuòqící thanh 4

    Đối mặt với câu hỏi, anh ta luôn nói năng quanh co

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.