Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shǎn

Nghĩa tiếng Việt

né, nấp, tránh, lánh; chớp, loé, lấp loáng; đau sái

Âm Hán Việt

thiểm

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 闪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

闪 là dạng giản thể của 閃 — hội ý: 门 (cửa) + 人 (người) — người vụt qua khe cửa, gợi nghĩa 'thoáng hiện, né, chớp'. Trong giản thể, 門 thay bằng 门 nhưng cấu trúc hội ý vẫn giữ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này thường làm động từ chỉ hành động né tránh nhanh, phát sáng lóe lên hoặc bị trật khớp.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shǎn/lóe sáng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiểm": 门 (khung cửa) + 人 (người) — bóng người chớp qua khe cửa, đúng nghĩa 'loé, chớp, né' trong 闪电 (tia chớp), 闪烁 (nhấp nháy), 闪开 (né).

Gương Hán-Việt

'thiểm' trong 'thiểm quang' (loé sáng), 'thiểm quá' (vụt qua)

Mở khoá kiến thức

Nắm 闪 mở khoá loạt từ HSK 4-6: 闪, 闪电, 闪烁.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闪 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 闪 là giản thể của 閃 — hội ý: 門/门 (cửa) + 人 (người) — bóng người vụt qua khe cửa rồi biến mất, gợi nghĩa 'thoáng hiện, né, chớp loé'. Nghĩa gốc 'thoáng qua' mở rộng sang 'chớp sáng' (闪电) và 'né, tránh' (闪开).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • chuāng thanh 1wài thanh 4shǎn thanh 3guò thanh 4 thanh 1dào thanh 4shǎn thanh 3diàn. thanh 4

    Ngoài cửa sổ loé qua một tia chớp.

  • xīng thanh 1xīng thanh 1zài thanh 4tiān thanh 1shàng thanh 4shǎn thanh 3shuò. thanh 4

    Sao nhấp nháy trên trời.

  • qǐng thanh 3shǎn thanh 3kāi thanh 1 thanh 1xià. thanh 4

    Xin tránh ra một chút.

  • thanh 1de thanh 5yǎn thanh 3jīng thanh 1shǎn thanh 3zhe thanh 5lèi thanh 4guāng. thanh 1

    Mắt cô ấy ánh lên giọt lệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 门, cấu trúc 门 + chữ bên trong, dễ nhầm tự dạng

  • 门+心 vs 门+人, hai phần bên trong gần giống, dễ nhầm

  • 门+马 vs 门+人, cấu trúc tương tự, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.