Nghĩa tiếng Việt
né, nấp, tránh, lánh; chớp, loé, lấp loáng; đau sái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闪 là dạng giản thể của 閃 — hội ý: 门 (cửa) + 人 (người) — người vụt qua khe cửa, gợi nghĩa 'thoáng hiện, né, chớp'. Trong giản thể, 門 thay bằng 门 nhưng cấu trúc hội ý vẫn giữ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shǎn/lóe sáng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thiểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiểm": 门 (khung cửa) + 人 (người) — bóng người chớp qua khe cửa, đúng nghĩa 'loé, chớp, né' trong 闪电 (tia chớp), 闪烁 (nhấp nháy), 闪开 (né).
Gương Hán-Việt
'thiểm' trong 'thiểm quang' (loé sáng), 'thiểm quá' (vụt qua)
Mở khoá kiến thức
Nắm 闪 mở khoá loạt từ HSK 4-6: 闪, 闪电, 闪烁.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 闪 là giản thể của 閃 — hội ý: 門/门 (cửa) + 人 (người) — bóng người vụt qua khe cửa rồi biến mất, gợi nghĩa 'thoáng hiện, né, chớp loé'. Nghĩa gốc 'thoáng qua' mở rộng sang 'chớp sáng' (闪电) và 'né, tránh' (闪开).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 窗外闪过一道闪电。
Ngoài cửa sổ loé qua một tia chớp.
- 星星在天上闪烁。
Sao nhấp nháy trên trời.
- 请闪开一下。
Xin tránh ra một chút.
- 她的眼睛闪着泪光。
Mắt cô ấy ánh lên giọt lệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.