Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
duǒshǎn

Nghĩa tiếng Việt

né tránh (thân thể)

Âm Hán Việt

đóa thiểm

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thân thể)

13 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi nhanh chóng di chuyển cơ thể để tránh va chạm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đóa thiểm

Từng chữ

  • đóatránh, né, núp
  • thiểmné, nấp, tránh, lánh; chớp, loé, lấp loáng; đau sái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他迅速躲闪开了。Tā xùnsù duǒshǎn kāi le thanh 1

    Anh ấy nhanh chóng né tránh ra

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.