Nghĩa tiếng Việt
tránh, né, núp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躲 = 身 (Thân, biểu nghĩa: thân thể) + 朵 (Đoá, biểu âm: bông hoa, cho âm duǒ); chữ hình thanh. Thân thể (身) thu mình lại như bông hoa (朵) cúp xuống — trốn tránh, lẩn tránh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /duǒ/trốn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đoá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoá": thân thể (身) thu lại nhỏ như bông hoa (朵) — đoá tránh, trốn tránh, giấu mình không để ai thấy.
Gương Hán-Việt
thường dùng trong văn bản với nghĩa 'né tránh'; Hán-Việt đoá ít thấy trong từ ghép thuần Hán-Việt phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 躲 (đoá) mở khoá 躲藏 (đoá tàng – trốn giấu), 躲避 (tránh né), 躲开 (né ra, tránh đi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 躲 gồm 身 (thân thể, biểu nghĩa) + 朵 (biểu âm). Nghĩa gốc và hiện tại: 'trốn tránh, lẩn tránh'. Chưa có phân tích cổ tự chi tiết trong Wiktionary cho chữ này; chưa có nguồn học thuật về dạng giáp cốt. Chữ tương đối muộn so với nhiều chữ cơ bản.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孩子喜欢玩躲猫猫。
Trẻ em thích chơi trốn tìm.
- 他躲藏在树后面。
Anh ấy trốn sau cây cối.
- 快躲开,有危险!
Tránh ra nhanh, có nguy hiểm!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.