Từ vựng tiếng Trung
duò

Nghĩa tiếng Việt

chặt, băm

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剁 là chữ chỉ hành động chặt, băm thịt. Bộ 刀/刂 (đao — dao) gợi ý dụng cụ cắt chặt. Cấu trúc chi tiết chưa được xác nhận từ lsCodes. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: đóa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đóa": tay đóa 剁 — cầm dao chặt mạnh lên thớt, tiếng đóa đóa nghe rất bếp núc.

Gương Hán-Việt

băm đóa (chặt băm)

Mở khoá kiến thức

Biết 剁 mở khoá từ 剁手 (chặt tay — tiếng lóng mua sắm quá tay) phổ biến trên mạng xã hội.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 剁 chỉ hành động chặt, băm (thịt, rau). Wiktionary không cung cấp nguồn gốc chữ viết. Bộ 刂 (đao — dao) biểu nghĩa hành động dùng dao, phần còn lại gợi âm. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong bếp núc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在厨房里剁肉。Tā zài chúfáng lǐ duò ròu. thanh 1

    Cô ấy đang băm thịt trong bếp.

  • 剁椒鱼头是湖南名菜。Duòjiāo yútóu shì Húnán míngcài. thanh 4

    Đầu cá ớt băm là món nổi tiếng của Hồ Nam.

  • 网购太多,真想剁手。Wǎng gòu tài duō, zhēn xiǎng duò shǒu. thanh 3

    Mua sắm online nhiều quá, muốn chặt tay mình đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 刂, 剐 nghĩa cắt thịt/lăng trì, hình dạng gần

  • đồng âm duó (biến thể), 夺 nghĩa đoạt lấy, khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.