Từ vựng tiếng Trung
guǎ

Nghĩa tiếng Việt

lăng trì, hình phạt róc thịt

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剐 là dạng dị thể của 剮. Cấu trúc không rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 刀 (đao) có thể biểu nghĩa liên quan đến cắt. Chữ tạo muộn, không có phân tích tự nguyên học thuật.

Hán-Việt: quả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quả": bộ 刀 (dao) + âm quả — hình phạt 剐 (lăng trì) là cực hình cắt từng phần cơ thể, ghê tởm nhất trong hình luật cổ đại.

Gương Hán-Việt

quả trong "lăng trì" (凌迟/剐 — hình phạt cắt thịt từng phần, nay chỉ còn trong sử sách)

Mở khoá kiến thức

Biết 剐 giúp đọc văn bản lịch sử và pháp luật cổ đại Trung Hoa về các hình phạt xưa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

剐 là dạng dị thể không chính thức của 剮, đơn giản hoá bộ 咼 thành 呙. Liên quan đến hình phạt lăng trì — cắt, róc thịt. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 剐刑是古代最残酷的刑罚之一。Guǎ xíng shì gǔdài zuì cánkù de xíngfá zhī yī. thanh 3

    Hình phạt lăng trì là một trong những hình phạt tàn khốc nhất thời cổ đại.

  • 被剐了三百刀才死,极其残忍。Bèi guǎ le sānbǎi dāo cái sǐ, jíqí cánrěn. thanh 4

    Bị lăng trì ba trăm nhát mới chết, vô cùng dã man.

  • 历史上记载的剐刑令人不寒而栗。Lìshǐ shàng jìzǎi de guǎ xíng lìng rén bùhán ér lì. thanh 4

    Hình phạt lăng trì được ghi chép trong lịch sử khiến người đọc sởn gai ốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guā, đều liên quan đến dao cắt gọt

  • cùng bộ 刀, đều chỉ hành động cắt/đâm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.