Nghĩa tiếng Việt
lăng trì, hình phạt róc thịt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剐 là dạng dị thể của 剮. Cấu trúc không rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 刀 (đao) có thể biểu nghĩa liên quan đến cắt. Chữ tạo muộn, không có phân tích tự nguyên học thuật.
Hán-Việt: quả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quả": bộ 刀 (dao) + âm quả — hình phạt 剐 (lăng trì) là cực hình cắt từng phần cơ thể, ghê tởm nhất trong hình luật cổ đại.
Gương Hán-Việt
quả trong "lăng trì" (凌迟/剐 — hình phạt cắt thịt từng phần, nay chỉ còn trong sử sách)
Mở khoá kiến thức
Biết 剐 giúp đọc văn bản lịch sử và pháp luật cổ đại Trung Hoa về các hình phạt xưa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
剐 là dạng dị thể không chính thức của 剮, đơn giản hoá bộ 咼 thành 呙. Liên quan đến hình phạt lăng trì — cắt, róc thịt. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 剐刑是古代最残酷的刑罚之一。
Hình phạt lăng trì là một trong những hình phạt tàn khốc nhất thời cổ đại.
- 被剐了三百刀才死,极其残忍。
Bị lăng trì ba trăm nhát mới chết, vô cùng dã man.
- 历史上记载的剐刑令人不寒而栗。
Hình phạt lăng trì được ghi chép trong lịch sử khiến người đọc sởn gai ốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.