Nghĩa tiếng Việt
cái thược (như sáo nhưng ngắn); then khoá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
籥 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 龠 (Thược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Trúc xác nhận nhạc cụ làm bằng tre, 龠 vừa gợi âm vừa là chữ gốc chỉ loại sáo cổ.
Hán-Việt: thược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thược": tre (竹) thổi thành tiếng thược — cây sáo thược (籥) dùng trong lễ tế Khổng Tử, âm trong trẻo như tiếng suối.
Gương Hán-Việt
"thược" trong từ Hán-Việt: 籥管 (thược quản, loại sáo cổ), 橐籥 (thác thược, ống thổ lò rèn).
Mở khoá kiến thức
Biết 籥 mở khoá từ vựng âm nhạc và nghi lễ trong Kinh Thi, Chu Lễ và các văn bản Nho học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 籥 là chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 龠 biểu âm. Đây là loại sáo tre cổ đại có 3 hoặc 6 lỗ, dùng trong nghi lễ Nho giáo và vũ đạo tế lễ. Kinh Thi nhắc tên: 'tay trái cầm 籥, tay phải cầm lông trĩ'. Ngoài ra còn có nghĩa then khoá và thanh tre tập viết thời thơ ấu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代祭祀時吹籥。
Thời cổ đại, người ta thổi sáo 籥 trong lễ tế.
- 籥是一種竹製樂器。
籥 là một loại nhạc cụ làm bằng tre.
- 左手執籥,右手秉翟。
Tay trái cầm sáo 籥, tay phải cầm lông trĩ (Kinh Thi).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.