Nghĩa tiếng Việt
múc lấy; cái muôi múc canh; chước (đơn vị đo, bằng 1/100 của thăng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
勺 = 勹 (Bao, lòng muỗng) + 丶 (chấm, vật trong lòng); chữ tượng ý (liushu=i) — vẽ rượu/chất lỏng trong cái muỗng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sháo/muỗng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thược" (cũng đọc 'chước'): 勹 (lòng) + 丶 (chấm) — chất lỏng trong lòng muỗng, ấy là 'thược'; nhớ 勺子 (cái muỗng).
Gương Hán-Việt
'thược' trong 'thược dược' (loài hoa, gốc khác); nghĩa thông dụng = 'muỗng, muôi'
Mở khoá kiến thức
Biết 勺 là mở 勺子, 汤勺 — nhóm danh từ dụng cụ ăn uống HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 勺 là chữ tượng ý: 勹 (cái muỗng/lòng muỗng) + 丶 (vật trong lòng, gợi 'rượu hoặc chất lỏng'). Nghĩa: cái muỗng, cái muôi; cũng là đơn vị đo cổ (= 1/100 thăng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.