Thời gian tiếng Trung là gì?
Hán Việt thời gian =
时间shíjiānHSK 1
thời gian
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 时间Từ khác cũng đọc là "thời gian"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 时间
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết