Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ nguồn gốc từ nhân dân như nghệ thuật, câu chuyện
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dân gian
Từng chữ
- 民dânngười dân, người, dân
- 间giankhoảng không gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa民间 là tính từ chỉ cái gì thuộc về nhân dân, không phải chính phủ. 民 (dân) nghĩa là người dân; 间 (gian) nghĩa là ở giữa, trong. Dùng cho văn hóa, nghệ thuật, tổ chức.
Câu ví dụ
- 这是一个民间故事。
Đây là một câu chuyện dân gian.
- 民间艺术很有特色。
Nghệ thuật dân gian rất đặc sắc.
- 这个组织是民间团体。
Tổ chức này là một đoàn thể dân gian.
Kết hợp thường gặp
- 民间故事
- 民间艺术
- 民间组织
- 民间音乐
- 民间习俗
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.