Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "thoại"

Âm thoại

Âm thoái

褪

thoáituì

cởi áo ra; hoa tàn; suy kém dần; đi giật lùi

煺

thoáituì

nhổ lông, vặt lông, cạo lông, làm lông

蹆

thoáituǐ

thủi; như "thui thủi" (vhn)

Luyện viết các chữ âm "thoại"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết