Sinh vật tiếng Trung là gì?
Hán Việt sinh vật =
生物shēngwùHSK 6
sinh vật: các thực thể sống (động vật, thực vật, vi sinh vật); cũng dùng chỉ môn sinh học
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 生物Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 生物
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết