Bỏ qua, tới nội dung chính

Phủ định tiếng Trung là gì?

Hán Việt phủ định =

否定fǒudìngHSK 3

phủ định; bác bỏ; khẳng định là sai

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 否定

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

否

phủfǒu

khổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu

HSK 4

Luyện viết 否定

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết