Bỏ qua, tới nội dung chính

Phòng gian tiếng Trung là gì?

Hán Việt phòng gian =

房间fángjiānHSK 1

phòng (nhà)

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 房间

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 房间

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết