Phá sản tiếng Trung là gì?
Hán Việt phá sản =
破产pòchǎnHSK 4
phá sản
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 破产Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 破产
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết