Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "phạ"

Âm phạ

Âm phá

Âm pha

玻

phabō

thuỷ tinh, kính (玻璃)

HSK 5

Từ có chữ 玻

坡

phapō

dốc, nghiêng, chếch; cái dốc, sườn núi

HSK 6

Từ có chữ 坡

颇

phapō

nghiêng, lệch; hơi hơi

HSK 6
陂

phabēi

dốc, nghiêng, chếch; cái dốc, sườn núi

Âm phả

谱

phảpǔ

phả chép phân chia thứ tự; khúc nhạc

HSK 6
叵

phảpǒ

không thể

笸

phảpǒ

(xem: phả la 笸籮,笸箩)

钷

phảpǒ

nguyên tố prometi, Pm

Luyện viết các chữ âm "phạ"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết