Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phả la 笸籮,笸箩)

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笸 thuộc bộ 竹 (tre). Không có dữ liệu phân tích cấu trúc từ nguồn học thuật. Chỉ dùng trong từ 笸箩/笸籮 (rổ tre dẹt).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phả": tre (竹) làm cái rổ "phả" dẹt — 笸箩 (phả la) là dụng cụ nông nghiệp truyền thống để sàng thóc.

Gương Hán-Việt

笸箩 (phả la) — rổ tre dẹt dùng sàng thóc, dụng cụ nông thôn truyền thống

Mở khoá kiến thức

Biết 笸 giúp đọc tên dụng cụ nông nghiệp 笸箩 (phả la/pǒluó) trong văn xuôi và hồi ký nông thôn Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có phân tích nguồn gốc từ Wiktionary hay CHISE cho 笸. Chữ thuộc bộ 竹 (tre), chỉ dùng trong 笸箩 (pǒluó) — rổ tre dẹt dùng đựng và sàng thóc gạo. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奶奶用笸箩筛米。Nǎinai yòng pǒluó shāi mǐ. thanh 3

    Bà dùng rổ dẹt để sàng gạo.

  • 笸箩是北方农村常用的农具。Pǒluó shì běifāng nóngcūn cháng yòng de nóngjù. thanh 3

    Rổ tre dẹt là nông cụ thường dùng ở nông thôn miền Bắc.

  • 她用笸箩装花生晒干。Tā yòng pǒluó zhuāng huāshēng shài gān. thanh 1

    Cô ấy dùng rổ dẹt đựng lạc phơi khô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi đôi trong 笸箩, hai chữ gắn liền nhau

  • đồng âm pò, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.