Từ vựng tiếng Trung
shēng*pà

Nghĩa tiếng Việt

sợ rằng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 生: Hình ảnh của một mầm cây đang mọc lên từ đất, thể hiện sự sinh trưởng và phát triển.
  • 怕: Bộ '忄' chỉ tâm lý, cảm xúc; kết hợp với '白' để tạo nên sự sợ hãi, lo lắng (sợ hãi đến mức mặt trở nên trắng bệch).

生怕: Rất sợ, lo ngại một điều gì đó xảy ra.

Từ ghép thông dụng

学生xuéshēng

học sinh

怕怕pàpà

sợ hãi

出生chūshēng

sinh ra