Từ vựng tiếng Trung
shēng*pà

Nghĩa tiếng Việt

sợ rằng, lo là

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để diễn tả tâm trạng lo sợ, lo lắng về một điều gì đó xảy ra. Thường đi kèm với mệnh đề phía sau.

Câu ví dụ

  • 他生怕别人不知道Tā shēngpà biérén bù zhīdào thanh 1

    Anh ấy lo sợ người khác không biết

  • 生怕出错Shēngpà chūcuò thanh 1

    Sợ rằng sai sót

  • 生怕错过机会Shēngpà cuòguò jīhuì thanh 1

    Lo là bỏ lỡ cơ hội

  • 生怕被发现Shēngpà bèi fāxiàn thanh 1

    Sợ bị phát hiện

Kết hợp thường gặp

  • 生怕……shēngpà... thanh 1

    sợ rằng, lo là

  • 生怕被shēngpà bèi thanh 1

    sợ bị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.