Nghĩa tiếng Việt
nghiêng, lệch; hơi hơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颇 = 皮 (Bì, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/trang). Giản thể của 頗. Chữ hình thanh: 页 (đầu người) chỉ ý nghĩa nghiêng lệch (đầu nghiêng), 皮 cho âm. Nghĩa: lệch, thiên lệch; và trạng từ "khá, rất".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pō/khá, đáng kể
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: pha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "pha": cái đầu (页) nghiêng pha về một phía (皮) — 颇 là lệch, thiên lệch; cũng dùng nghĩa "khá, rất" khi chỉ mức độ.
Gương Hán-Việt
pha trong "thiên pha", "pha nhiều"
Mở khoá kiến thức
Biết 颇 (pha) mở khoá: 颇为 (pha vi – khá là, tương đối), 偏颇 (thiên pha – thiên lệch), 颇多 (pha đa – khá nhiều).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
颇 là dạng giản thể của 頗. Nguyên hình 頗 là chữ hình thanh (psc): 頁 (đầu người) biểu nghĩa — đầu nghiêng lệch sang một bên; 皮 biểu âm. Từ nghĩa gốc "nghiêng, lệch" mở rộng thành trạng từ chỉ mức độ "khá, tương đối". chưa có nguồn học thuật cho giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个问题颇为复杂。
Vấn đề này khá phức tạp.
- 他的观点有些偏颇。
Quan điểm của anh ấy có phần thiên lệch.
- 这种做法颇受欢迎。
Cách làm này khá được hoan nghênh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.