Nghĩa tiếng Việt
phả chép phân chia thứ tự; khúc nhạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谱 = 讠(Ngôn giản thể, biểu nghĩa: lời nói, văn tự) + 普 (Phổ, biểu âm); chữ hình thanh dạng giản thể của 譜. 普 cho âm 'pǔ', bộ 言/讠chỉ văn tự được ghi chép — bản ghi chép phổ biến như phả hệ, bản nhạc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pǔ/biểu đồ
- /pǔ/nốt nhạc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phả": lời viết (讠) phổ biến (普) — gia phả (谱) là bản ghi phổ biến rộng về dòng họ; nhạc phổ ghi lại âm nhạc.
Gương Hán-Việt
phả trong 'gia phả', 'nhạc phả', 'phả hệ'
Mở khoá kiến thức
Biết 谱 (phả) mở khoá: 乐谱 (bản nhạc), 家谱 (gia phả), 年谱 (niên phả), 离谱 (vô lý, quá mức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谱 là dạng giản thể của 譜, trong đó 言 đơn giản hóa thành 讠. Wiktionary ghi đây là dạng rút gọn, tra về 譜 để thấy gốc. Cấu trúc hình thanh: 言 (ngôn, lời nói/văn tự) biểu nghĩa, 普 biểu âm. Nghĩa gốc là bảng ghi có hệ thống — phổ hệ (gia phả), nhạc phổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他看着乐谱弹钢琴。
Anh ấy nhìn bản nhạc và đánh đàn dương cầm.
- 这件事太离谱了。
Việc này thật quá vô lý.
- 我家保存着几百年的家谱。
Gia đình tôi lưu giữ bản gia phả mấy trăm năm tuổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.