Từ vựng tiếng Trung
pò*jiě

Nghĩa tiếng Việt

giải thích

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

10 nét

Bộ: (góc)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '破' có bộ '石' (đá) và phần bên phải là âm '皮' (da), biểu thị hành động làm vỡ một thứ gì đó cứng như đá.
  • Chữ '解' bao gồm bộ '角' (góc) ở bên trái và phần còn lại gợi ý đến quá trình tháo gỡ, giải quyết một vấn đề phức tạp.

Kết hợp lại, '破解' mang nghĩa là giải mã hoặc phá giải một vấn đề phức tạp.

Từ ghép thông dụng

破解pòjiě

giải mã, phá giải

破坏pòhuài

phá hủy

解锁jiěsuǒ

mở khóa