Bỏ qua, tới nội dung chính

Nhiên liệu tiếng Trung là gì?

Hán Việt nhiên liệu =

燃料ránliàoHSK 4

nhiên liệu

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 燃料

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 燃料

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết