Lâm thời tiếng Trung là gì?
Hán Việt lâm thời =
临时línshíHSK 4
tạm thời, nhất thời
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 临时Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 临时
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết