Bỏ qua, tới nội dung chính

Kiên định tiếng Trung là gì?

Hán Việt kiên định =

坚定jiāndìngHSK 5

vững chắc

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 坚定

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 坚定

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết