Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả ý chí, tinh thần bền bỉ hoặc đặc tính dẻo dai của vật liệu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kiên nhận
Từng chữ
- 坚kiênbền vững; cố sức; không lo sợ
- 韧nhậnmềm mà dai
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他凭借坚韧的毅力克服了重重困难。
Anh ấy đã vượt qua muôn vàn khó khăn bằng nghị lực kiên cường.
- 这种材料质地轻盈却非常坚韧。
Loại vật liệu này có kết cấu nhẹ nhưng rất dẻo dai.
- 坚韧的性格帮助她在逆境中生存下来。
Tính cách kiên cường đã giúp cô ấy sinh tồn được trong nghịch cảnh.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.