Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như có, rèn luyện hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhận tính
Từng chữ
- 韧nhậnmềm mà dai
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tâm lý học, 心理韧性 dịch là 「resilience」; trong vật liệu học là 「toughness」. Cả hai nghĩa đều thông dụng.
Câu ví dụ
- 竹子具有很强的韧性,能抗击风暴。
Tre có độ dẻo dai rất mạnh, có thể chống chịu bão tố.
- 她在逆境中展现出了惊人的韧性。
Cô ấy thể hiện sức bền bỉ đáng kinh ngạc trong nghịch cảnh.
- 这种材料的韧性比钢铁更强。
Độ dẻo dai của vật liệu này còn mạnh hơn thép.
- 培养心理韧性是现代人的必备能力。
Rèn luyện sức chịu đựng tâm lý là năng lực không thể thiếu của con người hiện đại.
Kết hợp thường gặp
- 心理韧性
sức chịu đựng tâm lý
- 材料韧性
độ dẻo dai vật liệu
- 坚韧性格
tính cách kiên cường, bền bỉ
- 韧性强
độ bền dai cao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.