Bỏ qua, tới nội dung chính

Không quân tiếng Trung là gì?

Hán Việt không quân =

空军kōngjūnHSK 6

không quân (lực lượng quân sự tác chiến trên không)

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 空军

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 空军

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết