Hoạt động tiếng Trung là gì?
Hán Việt hoạt động =
活动huódòngHSK 2
hoạt động
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 活动Từ khác cũng đọc là "hoạt động"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 活动
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết