Bỏ qua, tới nội dung chính

Chứng minh tiếng Trung là gì?

Hán Việt chứng minh =

证明zhèngmíngHSK 3

chứng minh, chứng thực, bằng chứng

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 证明

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 证明

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết